2021-07-24 03:18:53 Find the results of "

ethnicity

" for you

ethnicity – Wiktionary tiếng Việt

ethnicity /ɛθ.ˈnɪ.sə.ti/ ... Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

ETHNICITY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của ethnicity trong tiếng Anh. ... Ethnicity is not considered when reviewing applications. Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.

Đồng nghĩa của ethnicity - Idioms Proverbs - proverbmeaning.com

Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự Đồng nghĩa của ethnicity

Ethnicity - Yanni - NhacCuaTui

Chúc mừng bạn đã thêm playlist Ethnicity thành công.

Sắc tộc – Wikipedia tiếng Việt

Sắc tộc hay nhóm sắc tộc ( tiếng Anh : ethnic group hay ethnicity ), hiện nay nhiều khi thường gọi là dân tộc, là một nhóm được định nghĩa theo đặc tính xã hội . Những nhóm này dựa trên di sản văn hóa, ...

Ethnicity - an overview | ScienceDirect Topics

Ethnicity included Caucasian Australian (60.3%), European (15%), Asian (14.9%), Oceanian (1.7%) and ‘other’ ethnic backgrounds (8.1%)

ETHNICITY | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of ethnicity in English. ... Ethnicity is not considered when reviewing applications. Our students have many different nationalities, religions, and ethnicities.

Ethnic group - Wikipedia

"Ethnicity" redirects here. For other uses, see Ethnicity (disambiguation). "Ethnicities" redirects here. For the academic journal, see Ethnicities (journal)

Nghĩa của từ : ethnicity | Vietnamese Translation - Tiếng việt ...

'Ethnicity' trong Việt -> Anh. Từ điển tiếng Việt. Hệ thống từ điển chuyên ngành mở. Dịch bất kỳ văn bản sử dụng dịch vụ của chúng tôi miễn phí dịch thuật trực tuyến. Free online english vietnamese dictionary.

Genetic ethnicities around the world - MyHeritage

Discover the ethnic breakdown of countries around the world, and explore your ethnicity with MyHeritage DNA!
6.833901s