2021-07-24 03:02:09 Find the results of "


" for you

Embankment - Wikipedia

Look up embankment or embankments in Wiktionary, the free dictionary.

Embankments | GEOKON

The construction (staged or surcharged) of highway embankments and levees often require instrumentation to monitor the progress of consolidation and to determine whether the embankment is stable. Instrumentation ...

EMBANKMENT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của embankment trong tiếng Anh. ... a river/road/railway embankment.

embankment | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Embankment - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Tra từ 'EMBANKMENTS' - Nghĩa của từ 'EMBANKMENTS' là gì | Từ Điển ...

Phiên bản mới: Vi-X-2020 |Nghĩa của từ : EMBANKMENTS: |em'bank·ment || -mənt * n. - dike, raised ... | Từ điển Anh - Việt | Từ điển Anh - Anh | Từ điển Việt - Anh | ViX.vn: dịch tất cả từ vựng/câu.

Nghĩa của từ Embankment - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

'Im´bæηkmənt'''/, Đê; đường đắp cao (cho xe lửa...), bờ kè, đường đắp, ke bờ, nén đường đắp, nền tường, ... http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Embankment

Embankment (earthworks) - Wikipedia

(Redirected from Embankment (transportation) ... For other uses, see Embankment (disambiguation)

Embankments - an overview | ScienceDirect Topics

Embankments are made of unsaturated compacted soil and their behavior is strongly affected by climatic or environmental conditions.

Embankments High Resolution Stock Photography and Images - Alamy

Find the perfect embankments stock photo. Huge collection, amazing choice, 100+ million high quality, affordable RF and RM images. No need to register, buy now!

embankment - Wiktionary

Railway Embankment. ... Grassed earth embankment. ... Earth embankment reservoir dam.